сви́тый свитый

tính từ

Nghĩa

  1. được xoắn, được bện, được cuộn

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchсви́тыйсви́тоесви́таясви́тые
Sinh cáchсви́тогосви́тогосви́тойсви́тых
Tặng cáchсви́томусви́томусви́тойсви́тым
Đối cáchсви́того, сви́тыйсви́тоесви́туюсви́тых, сви́тые
Công cụ cáchсви́тымсви́тымсви́той, сви́тоюсви́тыми
Giới cáchсви́томсви́томсви́тойсви́тых
Dạng ngắnсвитсвитосвитасвиты

свить

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. xoắn, bện, đan

Chia động từ

Tương lai
ясовью́
тысовьёшь
он / она / оносовьёт
мысовьём
высовьёте
онисовью́т
Quá khứ
Giống đựcсви́л
Giống cáiсвила́
Giống trungсви́ло
Số nhiềuсви́ли
Mệnh lệnh
Số ítсве́й
Số nhiềuсве́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—сви́вший
Bị động—сви́тый
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—сви́в, свивши

Từ liên quan