сви́ток
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Cuộn, cuốn
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | сви́ток | сви́тки |
| Sinh cách | сви́тка | сви́тков |
| Tặng cách | сви́тку | сви́ткам |
| Đối cách | сви́ток | сви́тки |
| Công cụ cách | сви́тком | сви́тками |
| Giới cách | сви́тке | сви́тках |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | сви́ток | сви́тки |
| Sinh cách | сви́тка | сви́тков |
| Tặng cách | сви́тку | сви́ткам |
| Đối cách | сви́ток | сви́тки |
| Công cụ cách | сви́тком | сви́тками |
| Giới cách | сви́тке | сви́тках |