беко́н
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- thịt ba chỉ, thịt xông khói, thịt nguộiпродукт
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | беко́н | беко́ны |
| Sinh cách | беко́на | беко́нов |
| Tặng cách | беко́ну | беко́нам |
| Đối cách | беко́н | беко́ны |
| Công cụ cách | беко́ном | беко́нами |
| Giới cách | беко́не | беко́нах |