свиде́тельствовать
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể засвиде́тельствоватьnhận thực, chứng thực; xác nhận, chứng nhận, chứng minh, chứng thực, nhận thực
Nghĩa
- làm chứng, chứng tỏ
- chứng kiến
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | свиде́тельствую |
| ты | свиде́тельствуешь |
| он / она / оно | свиде́тельствует |
| мы | свиде́тельствуем |
| вы | свиде́тельствуете |
| они | свиде́тельствуют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | свиде́тельствовал |
| Giống cái | свиде́тельствовала |
| Giống trung | свиде́тельствовало |
| Số nhiều | свиде́тельствовали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | свиде́тельствуй |
| Số nhiều | свиде́тельствуйте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | свиде́тельствующий | свиде́тельствовавший |
| Bị động | свидетельствуемый | свидетельствованный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | свиде́тельствуя | свидетельствовавши |
