сви́вший свивший

tính từ

Nghĩa

  1. đã làm tổ
  2. đã xoắn lại, đã bện lại

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchсви́вшийсви́вшеесви́вшаясви́вшие
Sinh cáchсви́вшегосви́вшегосви́вшейсви́вших
Tặng cáchсви́вшемусви́вшемусви́вшейсви́вшим
Đối cáchсви́вшего, сви́вшийсви́вшеесви́вшуюсви́вших, сви́вшие
Công cụ cáchсви́вшимсви́вшимсви́вшей, сви́вшеюсви́вшими
Giới cáchсви́вшемсви́вшемсви́вшейсви́вших

свить

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. xoắn, bện, đan

Chia động từ

Tương lai
ясовью́
тысовьёшь
он / она / оносовьёт
мысовьём
высовьёте
онисовью́т
Quá khứ
Giống đựcсви́л
Giống cáiсвила́
Giống trungсви́ло
Số nhiềuсви́ли
Mệnh lệnh
Số ítсве́й
Số nhiềuсве́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—сви́вший
Bị động—сви́тый
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—сви́в, свивши

Từ liên quan