сви́вший
tính từ
Nghĩa
- đã làm tổ
- đã xoắn lại, đã bện lại
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | сви́вший | сви́вшее | сви́вшая | сви́вшие |
| Sinh cách | сви́вшего | сви́вшего | сви́вшей | сви́вших |
| Tặng cách | сви́вшему | сви́вшему | сви́вшей | сви́вшим |
| Đối cách | сви́вшего, сви́вший | сви́вшее | сви́вшую | сви́вших, сви́вшие |
| Công cụ cách | сви́вшим | сви́вшим | сви́вшей, сви́вшею | сви́вшими |
| Giới cách | сви́вшем | сви́вшем | сви́вшей | сви́вших |