све́чка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- nến nhỏосветительный прибор
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | све́чка | све́чки |
| Sinh cách | све́чки | све́чек |
| Tặng cách | све́чке | све́чкам |
| Đối cách | све́чку | све́чки |
| Công cụ cách | све́чкой, све́чкою | све́чками |
| Giới cách | све́чке | све́чках |