канде́ла кандела

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. candela, đơn vị cường độ sáng

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchканде́лаканде́лы
Sinh cáchканде́лыканде́л
Tặng cáchканде́леканде́лам
Đối cáchканде́луканде́лы
Công cụ cáchканде́лой, канде́лоюканде́лами
Giới cáchканде́леканде́лах