сверкну́ть сверкнуть

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. lóe lên trong đầu
  2. lóe sáng

Chia động từ

Tương lai
ясверкну́
тысверкнёшь
он / она / оносверкнёт
мысверкнём
высверкнёте
онисверкну́т
Quá khứ
Giống đựcсверкну́л
Giống cáiсверкну́ла
Giống trungсверкну́ло
Số nhiềuсверкну́ли
Mệnh lệnh
Số ítсверкни́
Số nhiềuсверкни́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—сверкну́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—сверкну́в, сверкнувши

Từ liên quan