сверка́ние
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- ánh lấp lánh
- sự sáng lên
- ánh sáng nhấp nháy, ánh lóe lên, ánh chói
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | сверка́ние | сверка́ния |
| Sinh cách | сверка́ния | сверка́ний |
| Tặng cách | сверка́нию | сверка́ниям |
| Đối cách | сверка́ние | сверка́ния |
| Công cụ cách | сверка́нием | сверка́ниями |
| Giới cách | сверка́нии | сверка́ниях |