Nghĩa
- lao xuống, nhảy xuống
Chia động từ
| Hiện tại |
|---|
| я | сверга́юсь |
|---|
| ты | сверга́ешься |
|---|
| он / она / оно | сверга́ется |
|---|
| мы | сверга́емся |
|---|
| вы | сверга́етесь |
|---|
| они | сверга́ются |
|---|
| Quá khứ |
|---|
| Giống đực | сверга́лся |
|---|
| Giống cái | сверга́лась |
|---|
| Giống trung | сверга́лось |
|---|
| Số nhiều | сверга́лись |
|---|
| Mệnh lệnh |
|---|
| Số ít | сверга́йся |
|---|
| Số nhiều | сверга́йтесь |
|---|
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Chủ động | сверга́ющийся | сверга́вшийся |
|---|
| Bị động | — | — |
|---|
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Trạng động từ | сверга́ясь | свергавшись |
|---|
Từ liên quan
сChữ cái thứ 19 ở dạng viết hoa trong bảng chữ cái Kirin tiếng Nga; Chữ cái thứ 19 ở dạng viết thường trong bảng chữ cái Kirin tiếng Ngaверхcao độ, cực độ, cực điểm, tột bậc, tột độ, tột mực, tột cùng; gác thượng, tầng thượng, tầng trên cùngсве́ргнутьlật đổ; lật đổ, phế truấtсверга́тьLật đổ, lật nhào, đánh đổ, quật đổ, quật nhào, đạp đổ, đánh trúc, hạ bệ