свекро́вь свекровь

danh từgiống cáiđộng vật

Nghĩa

  1. Mẹ chồng

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchсвекро́вьсвекро́ви
Sinh cáchсвекро́висвекро́вей
Tặng cáchсвекро́висвекро́вям
Đối cáchсвекро́вьсвекро́вей
Công cụ cáchсвекро́вьюсвекро́вями
Giới cáchсвекро́висвекро́вях

Từ liên quan