Từ điển

    тёща

    danh từgiống cáiđộng vật
    Cặp thể тестьBố vợ, ông nhạc, nhạc phụ

    Nghĩa

    1. Mẹ vợ, bà nhạc, nhạc mẫu

    Biến cách

    CáchSố ítSố nhiều
    Danh cáchтёщатёщи
    Sinh cáchтёщитёщ
    Tặng cáchтёщетёщам
    Đối cáchтёщутёщ
    Công cụ cáchтёщей, тёщеютёщами
    Giới cáchтёщетёщах
    Nguồn OpenRussian (CC-BY-SA-4.0) · vi.wiktionary.org via Kaikki/Wiktextract (CC-BY-SA / GFDL)

    Luyện tập với bài kiểm tra

    Bài thi thử TRKI-2 tiếng Nga nâng cao | Miễn phí Đề 3
    Bài kiểm tra luyện tập
    Bài thi thử TRKI-2 tiếng Nga nâng cao | Miễn phí Đề 3
    Bài thi thử TRKI-2 tiếng Nga nâng cao | Miễn phí Đề 1
    Bài kiểm tra luyện tập
    Bài thi thử TRKI-2 tiếng Nga nâng cao | Miễn phí Đề 1
    Bài thi thử TRKI-2 tiếng Nga nâng cao | Miễn phí Đề 2
    Bài kiểm tra luyện tập
    Bài thi thử TRKI-2 tiếng Nga nâng cao | Miễn phí Đề 2