сват
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- ông mối, ông mai, mai mối, người làm mối, băng nhân
- ông thông gia, người dâu giaотец одного из супругов
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | сва́т | сва́ты |
| Sinh cách | сва́та | сва́тов |
| Tặng cách | сва́ту | сва́там |
| Đối cách | сва́та | сва́тов |
| Công cụ cách | сва́том | сва́тами |
| Giới cách | сва́те | сва́тах |