сва́таться свататься

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Dạm hỏi, ướm hỏi, đi hỏi vợ, dạm

Chia động từ

Hiện tại
ясва́таюсь
тысва́таешься
он / она / оносва́тается
мысва́таемся
высва́таетесь
онисва́таются
Quá khứ
Giống đựcсва́тался
Giống cáiсва́талась
Giống trungсва́талось
Số nhiềuсва́тались
Mệnh lệnh
Số ítсва́тайся
Số nhiềuсва́тайтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngсва́тающийсясва́тавшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từсва́таясьсватавшись

Ví dụ

  • свататься к дочери, за дочь соседа
    dạm hỏi (ướm hỏi, đi hỏi, dạm) cô con gái người láng giềng làm vợ