сва́тья сватья

danh từgiống cáiđộng vật

Nghĩa

  1. bà thông gia

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchсва́тьясва́тьи
Sinh cáchсва́тьисва́тий
Tặng cáchсва́тьесва́тьям
Đối cáchсва́тьюсва́тий
Công cụ cáchсва́тьей, сва́тьеюсва́тьями
Giới cáchсва́тьесва́тьях