свали́ться свалиться

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. ngã xuốngупасть
  2. rơi xuống từreflexive
  3. đổ xuống
  4. đổ bệnh
  5. tụ lạiabout dogs

Chia động từ

Tương lai
ясвалюсь
тысвалишься
он / она / оносвалится
мысвалимся
высвалитесь
онисвалятся
Quá khứ
Giống đựcсвалился
Giống cáiсвалилась
Giống trungсвалилось
Số nhiềuсвалились
Mệnh lệnh
Số ítсвались
Số nhiềuсвалитесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—свали́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—свали́вшись, сваля́сь

Từ liên quan