сбо́рки
danh từ
Nghĩa
- nếp xếp, nếp gấp, sự tập hợp, sự lắp ráp
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | сбо́рка | сбо́рки |
| Sinh cách | сбо́рки | сбо́рок |
| Tặng cách | сбо́рке | сбо́ркам |
| Đối cách | сбо́рку | сбо́рки |
| Công cụ cách | сбо́ркой, сбо́ркою | сбо́рками |
| Giới cách | сбо́рке | сбо́рках |