сбо́рище сборище

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. tập hợp, hội họp, nhóm họp, hội nghịсобраниеcuộc
  2. tụ tập, tụ họpскопление людейcuộc

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchсбо́рищесбо́рища
Sinh cáchсбо́рищасбо́рищ
Tặng cáchсбо́рищусбо́рищам
Đối cáchсбо́рищесбо́рища
Công cụ cáchсбо́рищемсбо́рищами
Giới cáchсбо́рищесбо́рищах

Từ đồng nghĩa