Từ điển

    сбо́ку сбоку

    trạng từ

    Nghĩa

    1. từ phía bênоткуда
    2. Ở bên cạnh

    Ví dụ

    • сбоку от кого-л.
      [ở] bên cạnh ai

    Từ liên quan

    бокBên sườn, hông, mạng sườn, bên; bên, cạnh bên, phía, cánhбо́комnghiêng, nghiêng sang một bên
    Nguồn OpenRussian (CC-BY-SA-4.0) · vi.wiktionary.org via Kaikki/Wiktextract (CC-BY-SA / GFDL)

    Luyện tập với bài kiểm tra

    Bài thi thử TRKI-2 tiếng Nga nâng cao | Miễn phí Đề 1
    Bài kiểm tra luyện tập
    Bài thi thử TRKI-2 tiếng Nga nâng cao | Miễn phí Đề 1
    Bài thi thử TRKI-2 tiếng Nga nâng cao | Miễn phí Đề 2
    Bài kiểm tra luyện tập
    Bài thi thử TRKI-2 tiếng Nga nâng cao | Miễn phí Đề 2
    Bài thi thử TRKI-2 tiếng Nga nâng cao | Miễn phí Đề 3
    Bài kiểm tra luyện tập
    Bài thi thử TRKI-2 tiếng Nga nâng cao | Miễn phí Đề 3