бокdanh từgiống đựcbất động vậtNghĩaBên sườn, hông, mạng sườn, bênbên, cạnh bên, phía, cánhсторонаBiến cáchCáchSố ítSố nhiềuDanh cáchбокбока́Sinh cáchбо́кабоко́вTặng cáchбо́кубока́мĐối cáchбокбока́Công cụ cáchбо́комбока́миGiới cáchбо́ке, боку́бока́хVí dụлежать на правом бокуnằm nghiêng bên phảiу него болит левый бокanh ấy đau mạng sườn tráiпо бокам чего-л.dọc (ở) hai bên cái gì