бок

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Bên sườn, hông, mạng sườn, bên
  2. bên, cạnh bên, phía, cánhсторона

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchбокбока́
Sinh cáchбо́кабоко́в
Tặng cáchбо́кубока́м
Đối cáchбокбока́
Công cụ cáchбо́комбока́ми
Giới cáchбо́ке, боку́бока́х

Ví dụ

  • лежать на правом боку
    nằm nghiêng bên phải
  • у него болит левый бок
    anh ấy đau mạng sườn trái
  • по бокам чего-л.
    dọc (ở) hai bên cái gì