сба́гривать
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể сба́гритьlấy trộm, đánh cắp, chôm chỉa, ăn cắp; tống đi, bán tống bán tháo, tống cho, tống cho ai
Nghĩa
- tống đi, bán tống bán tháo, tống cho, tống cho ai, tống cổ đi
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | сба́гриваю |
| ты | сба́гриваешь |
| он / она / оно | сба́гривает |
| мы | сба́гриваем |
| вы | сба́гриваете |
| они | сба́гривают |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | сба́гривал |
| Giống cái | сба́гривала |
| Giống trung | сба́гривало |
| Số nhiều | сба́гривали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | сба́гривай |
| Số nhiều | сба́гривайте |