сба́гривать сбагривать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. tống đi, bán tống bán tháo, tống cho, tống cho ai, tống cổ đi

Chia động từ

Hiện tại
ясба́гриваю
тысба́гриваешь
он / она / оносба́гривает
мысба́гриваем
высба́гриваете
онисба́гривают
Quá khứ
Giống đựcсба́гривал
Giống cáiсба́гривала
Giống trungсба́гривало
Số nhiềuсба́гривали
Mệnh lệnh
Số ítсба́гривай
Số nhiềuсба́гривайте

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa