сапожо́к
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- ủng nhỏобувь
- ủng
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | сапожо́к | сапо́жки |
| Sinh cách | сапожка́ | сапо́жек |
| Tặng cách | сапожку́ | сапо́жкам |
| Đối cách | сапожо́к | сапо́жки |
| Công cụ cách | сапожко́м | сапо́жками |
| Giới cách | сапожке́ | сапо́жках |