рыба́чить рыбачить

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Đánh cá, chài cá, câu cá, câu, chài

Chia động từ

Hiện tại
ярыба́чу
тырыба́чишь
он / она / онорыба́чит
мырыба́чим
вырыба́чите
онирыба́чат
Quá khứ
Giống đựcрыба́чил
Giống cáiрыба́чила
Giống trungрыба́чило
Số nhiềuрыба́чили
Mệnh lệnh
Số ítрыба́чь
Số nhiềuрыба́чьте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngрыба́чащийрыба́чивший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từрыба́чарыба́чив, рыба́чивши

Từ liên quan