порыба́чить
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- đi câu cá, câu cá một lát
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | порыба́чу |
| ты | порыба́чишь |
| он / она / оно | порыба́чит |
| мы | порыба́чим |
| вы | порыба́чите |
| они | порыба́чат |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | порыба́чил |
| Giống cái | порыба́чила |
| Giống trung | порыба́чило |
| Số nhiều | порыба́чили |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | порыба́чь |
| Số nhiều | порыба́чьте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | порыба́чивший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | порыба́чив, порыба́чивши |