румя́ный румяный

tính từ

Nghĩa

  1. vàng rựcс поджаристой корочкой
  2. Đỏ ửng, đỏ hây hây, hồng hào, đào

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchрумя́ныйрумя́ноерумя́наярумя́ные
Sinh cáchрумя́ногорумя́ногорумя́нойрумя́ных
Tặng cáchрумя́номурумя́номурумя́нойрумя́ным
Đối cáchрумя́ный, румя́ногорумя́ноерумя́нуюрумя́ные, румя́ных
Công cụ cáchрумя́нымрумя́нымрумя́ной, (румя́ною)румя́ными
Giới cáchрумя́номрумя́номрумя́нойрумя́ных
Dạng ngắnрумя́нрумя́норумя́нарумя́ны

Từ liên quan