руба́шка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- sơ mi, áo sơ mi, áo cánhмужскаяcái
- áo lótженскаяcái
- áo, mui, vỏ, vỏ bọcтех.
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | руба́шка | руба́шки |
| Sinh cách | руба́шки | руба́шек |
| Tặng cách | руба́шке | руба́шкам |
| Đối cách | руба́шку | руба́шки |
| Công cụ cách | руба́шкой, руба́шкою | руба́шками |
| Giới cách | руба́шке | руба́шках |
Ví dụ
- ночная рубашка[cái] áo ngủ
- нижняя рубашка[cái] áo lót
- родиться в рубашкеsinh vào giờ hoàng đạo, suốt đời gặp may, số đỏ, vận đỏ
