соро́чка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- sơ-mi, áo sơ miмужскаяcái
- áo lót trong, áo cánh lótженскаяcái
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | соро́чка | соро́чки |
| Sinh cách | соро́чки | соро́чек |
| Tặng cách | соро́чке | соро́чкам |
| Đối cách | соро́чку | соро́чки |
| Công cụ cách | соро́чкой, соро́чкою | соро́чками |
| Giới cách | соро́чке | соро́чках |
Ví dụ
- ночная сорочка[cái] áo ngủ
- родиться в сорочкаеsinh vào giờ hoàng đạo, đẻ ra gặp giờ tốt