соро́чка сорочка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. sơ-mi, áo sơ miмужскаяcái
  2. áo lót trong, áo cánh lótженскаяcái

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchсоро́чкасоро́чки
Sinh cáchсоро́чкисоро́чек
Tặng cáchсоро́чкесоро́чкам
Đối cáchсоро́чкусоро́чки
Công cụ cáchсоро́чкой, соро́чкоюсоро́чками
Giới cáchсоро́чкесоро́чках

Ví dụ

  • ночная сорочка
    [cái] áo ngủ
  • родиться в сорочкае
    sinh vào giờ hoàng đạo, đẻ ra gặp giờ tốt