руба́ха
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Áo cánh, sơ mi, áo sơ mi
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | руба́ха | руба́хи |
| Sinh cách | руба́хи | руба́х |
| Tặng cách | руба́хе | руба́хам |
| Đối cách | руба́ху | руба́хи |
| Công cụ cách | руба́хой, руба́хою | руба́хами |
| Giới cách | руба́хе | руба́хах |
Ví dụ
- рубаха-пареньngười thẳng ruột ngựa, người ruột để ngoài da
