ртуть
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Thủy ngân
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | рту́ть | рту́ти |
| Sinh cách | рту́ти | рту́тей |
| Tặng cách | рту́ти | рту́тям |
| Đối cách | рту́ть | рту́ти |
| Công cụ cách | рту́тью | рту́тями |
| Giới cách | рту́ти | рту́тях |
Ví dụ
- гремучая ртутьthủy ngân funminat, funminat thủy ngân