ртуть

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Thủy ngân

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchрту́тьрту́ти
Sinh cáchрту́тирту́тей
Tặng cáchрту́тирту́тям
Đối cáchрту́тьрту́ти
Công cụ cáchрту́тьюрту́тями
Giới cáchрту́тирту́тях

Ví dụ

  • гремучая ртуть
    thủy ngân funminat, funminat thủy ngân

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa