гидра́ргирум гидраргирум

danh từgiống đựcbất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. thủy ngân

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchгидра́ргирум—
Sinh cáchгидра́ргирума—
Tặng cáchгидра́ргируму—
Đối cáchгидра́ргирум—
Công cụ cáchгидра́ргирумом—
Giới cáchгидра́ргируме—

Từ đồng nghĩa