мерку́рий меркурий

danh từgiống đựcbất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. Sao Thủyпланета
  2. Thủy Tinhпланета
  3. 水星планета
  4. 𣋀水планета

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchмерку́рий—
Sinh cáchмерку́рия—
Tặng cáchмерку́рию—
Đối cáchмерку́рий—
Công cụ cáchмерку́рием—
Giới cáchмерку́рии—

Từ đồng nghĩa