ро́кот рокот

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Tiếng rào rào, tiếng ầm ì, tiếng rì rào
  2. tiếng ầm ầm, tiếng rầm rầm, tiếng xình xịchгрохот

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchро́котро́коты
Sinh cáchро́кота, ро́котуро́котов
Tặng cáchро́котуро́котам
Đối cáchро́котро́коты
Công cụ cáchро́котомро́котами
Giới cáchро́котеро́котах

Ví dụ

  • рокот волн
    tiếng sóng vỗ rì rào, tiếng rì rào của sóng

Từ liên quan