рокота́ть
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- Rào rào, ầm ì, rì rào
- ầm ầm, rầm rầm, xình xịchгрохотатьkêu
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | рокочу́ |
| ты | роко́чешь |
| он / она / оно | роко́чет |
| мы | роко́чем |
| вы | роко́чете |
| они | роко́чут |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | рокота́л |
| Giống cái | рокота́ла |
| Giống trung | рокота́ло |
| Số nhiều | рокота́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | рокочи́ |
| Số nhiều | рокочи́те |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | роко́чущий | рокота́вший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | рокоча́ | рокотав, рокотавши |