ро́здых
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- khoảng nghỉ, lúc nghỉ ngơi
- sự tạm dừng, khoảng nghỉ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ро́здых | ро́здыхи |
| Sinh cách | ро́здыха | ро́здыхов |
| Tặng cách | ро́здыху | ро́здыхам |
| Đối cách | ро́здых | ро́здыхи |
| Công cụ cách | ро́здыхом | ро́здыхами |
| Giới cách | ро́здыхе | ро́здыхах |