ро́здых роздых

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. khoảng nghỉ, lúc nghỉ ngơi
  2. sự tạm dừng, khoảng nghỉ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchро́здыхро́здыхи
Sinh cáchро́здыхаро́здыхов
Tặng cáchро́здыхуро́здыхам
Đối cáchро́здыхро́здыхи
Công cụ cáchро́здыхомро́здыхами
Giới cáchро́здыхеро́здыхах

Từ liên quan