ритм

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. nhịp điệu, tiết tấu, âm tiết, nhịpв музыке
  2. nhịp độ, nhịp điệuскорость
  3. thi tiết, tiết điệu, vận luật, âm điệuв стихах

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchри́тмри́тмы
Sinh cáchри́тмари́тмов
Tặng cáchри́тмури́тмам
Đối cáchри́тмри́тмы
Công cụ cáchри́тмомри́тмами
Giới cáchри́тмери́тмах

Từ liên quan