рискова́ть
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể рискну́тьMạo hiểm, liều lĩnh
Nghĩa
- Mạo hiểm, liều lĩnh
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | риску́ю |
| ты | риску́ешь |
| он / она / оно | риску́ет |
| мы | риску́ем |
| вы | риску́ете |
| они | риску́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | рискова́л |
| Giống cái | рискова́ла |
| Giống trung | рискова́ло |
| Số nhiều | рискова́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | риску́й |
| Số nhiều | риску́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | риску́ющий | рискова́вший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | риску́я | рисковавши |

