рискну́ть рискнуть

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. Mạo hiểm, liều lĩnh

Chia động từ

Tương lai
ярискну́
тырискнёшь
он / она / онорискнёт
мырискнём
вырискнёте
онирискну́т
Quá khứ
Giống đựcрискну́л
Giống cáiрискну́ла
Giống trungрискну́ло
Số nhiềuрискну́ли
Mệnh lệnh
Số ítрискни́
Số nhiềuрискни́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—рискну́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—рискну́в, рискнувши