рикоше́т
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Chạm nẩy ra, bật nảy ra, bắn nẩy ra, nảy trở lại, bật lại
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | рикоше́т | рикоше́ты |
| Sinh cách | рикоше́та | рикоше́тов |
| Tặng cách | рикоше́ту | рикоше́там |
| Đối cách | рикоше́т | рикоше́ты |
| Công cụ cách | рикоше́том | рикоше́тами |
| Giới cách | рикоше́те | рикоше́тах |