«рикошетом» là một dạng của từ này:

рикоше́т рикошет

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Chạm nẩy ra, bật nảy ra, bắn nẩy ra, nảy trở lại, bật lại

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchрикоше́трикоше́ты
Sinh cáchрикоше́тарикоше́тов
Tặng cáchрикоше́турикоше́там
Đối cáchрикоше́трикоше́ты
Công cụ cáchрикоше́томрикоше́тами
Giới cáchрикоше́терикоше́тах

Từ liên quan