рикошети́ровать
động từthể chưa hoàn thành và hoàn thành
Nghĩa
- nảy, nảy lên, bật lên
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | рикошети́рую |
| ты | рикошети́руешь |
| он / она / оно | рикошети́рует |
| мы | рикошети́руем |
| вы | рикошети́руете |
| они | рикошети́руют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | рикошети́ровал |
| Giống cái | рикошети́ровала |
| Giống trung | рикошети́ровало |
| Số nhiều | рикошети́ровали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | рикошети́руй |
| Số nhiều | рикошети́руйте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | рикошети́рующий | рикошети́ровавший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | рикошети́руя | рикошетировав, рикошетировавши |