ржу́щий ржущий

tính từ

Nghĩa

  1. cười phá lên, cười ha hảwith loud laughter
  2. hí, kêu hí

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchржу́щийржу́щеержу́щаяржу́щие
Sinh cáchржу́щегоржу́щегоржу́щейржу́щих
Tặng cáchржу́щемуржу́щемуржу́щейржу́щим
Đối cáchржу́щего, ржу́щийржу́щеержу́щуюржу́щих, ржу́щие
Công cụ cáchржу́щимржу́щимржу́щей, ржу́щеюржу́щими
Giới cáchржу́щемржу́щемржу́щейржу́щих

ржать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Hí, hý

Chia động từ

Hiện tại
яржу́
тыржёшь
он / она / оноржёт
мыржём
выржёте
ониржу́т
Quá khứ
Giống đựcржа́л
Giống cáiржа́ла
Giống trungржа́ло
Số nhiềuржа́ли
Mệnh lệnh
Số ítржи́
Số nhiềuржи́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngржу́щийржа́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từржа́ржа́в, ржавши

Từ liên quan