ржа́ние ржание

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. Tiếng hí, tiếng hý

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchржа́ниержа́ния
Sinh cáchржа́нияржа́ний
Tặng cáchржа́ниюржа́ниям
Đối cáchржа́ниержа́ния
Công cụ cáchржа́ниемржа́ниями
Giới cáchржа́нииржа́ниях