заржа́ть
động từthể hoàn thành
Cặp thể ржатьHí, hý
Nghĩa
- Hí lên
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | заржу́ |
| ты | заржёшь |
| он / она / оно | заржёт |
| мы | заржём |
| вы | заржёте |
| они | заржу́т |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | заржа́л |
| Giống cái | заржа́ла |
| Giống trung | заржа́ло |
| Số nhiều | заржа́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | заржи́ |
| Số nhiều | заржи́те |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | заржа́вший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | заржа́в, заржавши |