заржа́ть заржать

động từthể hoàn thành
Cặp thể ржатьHí, hý

Nghĩa

  1. Hí lên

Chia động từ

Tương lai
язаржу́
тызаржёшь
он / она / онозаржёт
мызаржём
вызаржёте
онизаржу́т
Quá khứ
Giống đựcзаржа́л
Giống cáiзаржа́ла
Giống trungзаржа́ло
Số nhiềuзаржа́ли
Mệnh lệnh
Số ítзаржи́
Số nhiềuзаржи́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—заржа́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—заржа́в, заржавши

Từ liên quan