ржа
danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- gỉ sắtcolloquial
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ржа́ | — |
| Sinh cách | ржи́ | — |
| Tặng cách | рже́ | — |
| Đối cách | ржу́ | — |
| Công cụ cách | ржо́й, ржо́ю | — |
| Giới cách | рже́ | — |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ржа́ | — |
| Sinh cách | ржи́ | — |
| Tặng cách | рже́ | — |
| Đối cách | ржу́ | — |
| Công cụ cách | ржо́й, ржо́ю | — |
| Giới cách | рже́ | — |
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | ржу́ |
| ты | ржёшь |
| он / она / оно | ржёт |
| мы | ржём |
| вы | ржёте |
| они | ржу́т |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | ржа́л |
| Giống cái | ржа́ла |
| Giống trung | ржа́ло |
| Số nhiều | ржа́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | ржи́ |
| Số nhiều | ржи́те |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | ржу́щий | ржа́вший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | ржа́ | ржа́в, ржавши |