ржа

danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. gỉ sắtcolloquial

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchржа́—
Sinh cáchржи́—
Tặng cáchрже́—
Đối cáchржу́—
Công cụ cáchржо́й, ржо́ю—
Giới cáchрже́—

ржать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Hí, hý

Chia động từ

Hiện tại
яржу́
тыржёшь
он / она / оноржёт
мыржём
выржёте
ониржу́т
Quá khứ
Giống đựcржа́л
Giống cáiржа́ла
Giống trungржа́ло
Số nhiềuржа́ли
Mệnh lệnh
Số ítржи́
Số nhiềuржи́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngржу́щийржа́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từржа́ржа́в, ржавши

Từ liên quan