репети́ция репетиция

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Diễn tập, diễn thử, tập duyệt

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchрепети́циярепети́ции
Sinh cáchрепети́циирепети́ций
Tặng cáchрепети́циирепети́циям
Đối cáchрепети́циюрепети́ции
Công cụ cáchрепети́цией, репети́циеюрепети́циями
Giới cáchрепети́циирепети́циях

Ví dụ

  • генеральная репетиция
    [cuộc] tổng diễn tập, tổng duyệt

Từ liên quan