репети́ция
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Diễn tập, diễn thử, tập duyệt
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | репети́ция | репети́ции |
| Sinh cách | репети́ции | репети́ций |
| Tặng cách | репети́ции | репети́циям |
| Đối cách | репети́цию | репети́ции |
| Công cụ cách | репети́цией, репети́циею | репети́циями |
| Giới cách | репети́ции | репети́циях |
Ví dụ
- генеральная репетиция[cuộc] tổng diễn tập, tổng duyệt
Từ liên quan
репети́роватьdiễn tập, diễn thử, tập duyệtрепети́торTbầy dạy kèmрепетицио́нныйthuộc về buổi tập, dùng cho buổi tậpрепетиторшарепети́рbộ lặp, thiết bị lặp; gia sư, thầy dạy kèmрепетированиерепети́торствоdạy kèm, hoạt động gia sư; dạy kèm, học gia sưрепети́торскийthuộc gia sư, mang tính gia sư, dạy kèmрепетичныйрепети́роватьсяdiễn tập, tập dượt, luyện tậpрепети́торствоватьlàm gia sư, dạy kèm; dạy kèm, làm gia sư