репети́р репетир

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. bộ lặp, thiết bị lặp
  2. gia sư, thầy dạy kèm

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchрепети́ррепети́ры
Sinh cáchрепети́рарепети́ров
Tặng cáchрепети́рурепети́рам
Đối cáchрепети́ррепети́ры
Công cụ cáchрепети́ромрепети́рами
Giới cáchрепети́ререпети́рах