репети́роваться
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- diễn tập, tập dượt, luyện tập
Chia động từ
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | репетирующийся | репетировавшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | репетируясь | репетировавшись |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | репетирующийся | репетировавшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | репетируясь | репетировавшись |