репети́роваться репетироваться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. diễn tập, tập dượt, luyện tập

Chia động từ

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngрепетирующийсярепетировавшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từрепетируясьрепетировавшись