рели́гия религия

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. tôn giáo
  2. đạo
  3. Tôn giáo, đạo, giáo

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchрели́гиярели́гии
Sinh cáchрели́гиирели́гий
Tặng cáchрели́гиирели́гиям
Đối cáchрели́гиюрели́гии
Công cụ cáchрели́гией, рели́гиеюрели́гиями
Giới cáchрели́гиирели́гиях

Ví dụ

  • христианская религия.
    Cơ đốc giáo, đạo Cơ đốc, Ki tô giáo, đạo Ki tô.

Từ liên quan