реквизи́т
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Đạo cụ, đồ lề gánh hát, đồ phụ tùng nhà hát
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | реквизи́т | реквизи́ты |
| Sinh cách | реквизи́та | реквизи́тов |
| Tặng cách | реквизи́ту | реквизи́там |
| Đối cách | реквизи́т | реквизи́ты |
| Công cụ cách | реквизи́том | реквизи́тами |
| Giới cách | реквизи́те | реквизи́тах |