реквизи́т реквизит

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Đạo cụ, đồ lề gánh hát, đồ phụ tùng nhà hát

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchреквизи́треквизи́ты
Sinh cáchреквизи́тареквизи́тов
Tặng cáchреквизи́туреквизи́там
Đối cáchреквизи́треквизи́ты
Công cụ cáchреквизи́томреквизи́тами
Giới cáchреквизи́тереквизи́тах

Từ liên quan