реквизи́ция
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Trung dụng, trưng thu, trưng tập
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | реквизи́ция | реквизи́ции |
| Sinh cách | реквизи́ции | реквизи́ций |
| Tặng cách | реквизи́ции | реквизи́циям |
| Đối cách | реквизи́цию | реквизи́ции |
| Công cụ cách | реквизи́цией, реквизи́циею | реквизи́циями |
| Giới cách | реквизи́ции | реквизи́циях |