реквизи́ция реквизиция

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Trung dụng, trưng thu, trưng tập

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchреквизи́цияреквизи́ции
Sinh cáchреквизи́цииреквизи́ций
Tặng cáchреквизи́цииреквизи́циям
Đối cáchреквизи́циюреквизи́ции
Công cụ cáchреквизи́цией, реквизи́циеюреквизи́циями
Giới cáchреквизи́цииреквизи́циях